Hà Nội

Hà Nội

Vietnam Vietnam

Informations de l'équipe

Fondé en
2006
Vietnam
Pays
Vietnam
Stade
Sân vận động Hàng Đẫy
Capacité
22,500

Stats rapides

15
Matchs
0
Victoires
15
Matchs nuls
0
Défaites
15
Points
0
Buts marqués
0
Buts encaissés
0%
Taux de victoire

Gardien

5
Văn Hoàng Nguyễn
Goalkeeper
Văn Hoàng Nguyễn
1
Văn Chuẩn Quan
Goalkeeper
Văn Chuẩn Quan
66
Đình Hải Phạm
Goalkeeper
Đình Hải Phạm

Défenseur

2
Duy Mạnh Đỗ
Defender
Duy Mạnh Đỗ
16
Thành Chung Nguyễn
Defender
Thành Chung Nguyễn
7
Xuân Mạnh Phạm
Defender
Xuân Mạnh Phạm
35
Adriel Tadeu Ferreira da Silva
Defender
Adriel Tadeu Ferreira da Silva
45
Văn Xuân Lê
Defender
Văn Xuân Lê
22
Công Nhật Nguyễn
Defender
Công Nhật Nguyễn
17
Văn Nam Đào
Defender
Văn Nam Đào
21
Đình Hai Vũ
Defender
Đình Hai Vũ
26
Xuân Kiên Nguyễn
Defender
Xuân Kiên Nguyễn
68
Tiến Long Vũ
Defender
Tiến Long Vũ
67
Văn Thắng Trần
Defender
Văn Thắng Trần
33
Anh Tiệp Nguyễn
Defender
Anh Tiệp Nguyễn
63
Sỹ Đức Nguyễn
Defender
Sỹ Đức Nguyễn

Milieu

11
Hêndrio Araújo da Silva
Midfielder
Hêndrio Araújo da Silva
55
Willian Marlon Ferreira Moraes
Midfielder
Willian Marlon Ferreira Moraes
15
Pierre Lamothe
Midfielder
Pierre Lamothe
88
Hùng Dũng Đỗ
Midfielder
Hùng Dũng Đỗ
8
Văn Toàn Đậu
Midfielder
Văn Toàn Đậu
14
Hai Long Nguyễn
Midfielder
Hai Long Nguyễn
6
Đức Hoàng Ngô
Midfielder
Đức Hoàng Ngô
19
Văn Trường Nguyễn
Midfielder
Văn Trường Nguyễn

Attaquant

80
Luiz Fernando Nascimento
Attacker
Luiz Fernando Nascimento
10
Văn Quyết Nguyễn
Attacker
Văn Quyết Nguyễn
99
Daniel Floro da Silva
Attacker
Daniel Floro da Silva
25
Xuân Tú Lê
Attacker
Xuân Tú Lê
9
Tuấn Hải Phạm
Attacker
Tuấn Hải Phạm
77
David Fisher
Attacker
David Fisher
23
Văn Tùng Nguyễn
Attacker
Văn Tùng Nguyễn
92
Nguyễn Hà Anh Tuấn
Attacker
Nguyễn Hà Anh Tuấn
V-League

V-League

# Équipe Joués Gagné Nul Perdu Points
1
Công an Hà Nội Công an Hà Nội
26 20 4 2 64
2
Thể Công-Viettel Thể Công-Viettel
26 15 9 2 54
3
Ninh Bình Ninh Bình
26 15 6 5 51
4
Hà Nội Hà Nội
26 14 4 8 46
5
Công an TP.Hồ Chí Minh Công an TP.Hồ Chí Minh
26 10 6 10 36
6
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
26 9 8 9 35
7
Hải Phòng Hải Phòng
26 9 5 12 32
8
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 7 8 11 29
9
Sông Lam Nghệ An Sông Lam Nghệ An
26 7 6 13 27
10
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
26 6 8 12 26
11
Đông Á Thanh Hoá Đông Á Thanh Hoá
26 5 10 11 25
12
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
26 5 9 12 24
13
Becamex Hồ Chí Minh U19 Becamex Hồ Chí Minh U19
26 6 6 14 24
14
PVF-CAND PVF-CAND
26 5 9 12 24

Aucune actualité disponible